Một trong những nỗi sợ lớn nhất của người mới học tiếng Trung là nhớ mặt chữ Hán. Khác với tiếng Việt dùng bảng chữ cái Latin, tiếng Trung sử dụng hệ thống chữ tượng hình, mỗi chữ có cấu tạo riêng, nét viết riêng và ý nghĩa riêng. Vì vậy, nếu chỉ nhìn chữ rồi học thuộc máy móc, người học rất dễ quên hoặc nhầm chữ này với chữ khác.
Thực tế, việc học chữ Hán sẽ dễ hơn nếu bạn hiểu cách chữ được tạo thành. Mỗi chữ thường có nét cơ bản, bộ thủ, thành phần biểu nghĩa hoặc biểu âm. Khi biết cách “đọc cấu tạo” của chữ, bạn sẽ không còn cảm giác chữ Hán là những ký hiệu khó nhớ nữa.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp 7 cách nhớ mặt chữ tiếng Trung đơn giản, dễ áp dụng và phù hợp với người mới bắt đầu.
1. Nắm chắc các nét cơ bản và quy tắc viết chữ Hán
Muốn nhớ chữ Hán tốt, trước tiên bạn cần hiểu chữ được viết bằng những nét nào. Trong tiếng Trung có các nét cơ bản như nét ngang, nét sổ, nét chấm, nét phẩy, nét mác, nét hất, nét gập, nét móc. Khi nhận ra các nét này, bạn sẽ dễ phân tích chữ hơn thay vì nhìn chữ như một khối phức tạp.
Bên cạnh đó, người học cũng cần nắm quy tắc bút thuận. Một số quy tắc quan trọng gồm:
-
Ngang trước, sổ sau.
-
Phẩy trước, mác sau.
-
Trên trước, dưới sau.
-
Trái trước, phải sau.
-
Ngoài trước, trong sau.
-
Vào trước, đóng sau.
-
Giữa trước, hai bên sau.
Ví dụ, khi viết chữ 你 /nǐ/, bạn cần nhận ra bên trái là bộ nhân đứng 亻, bên phải là thành phần 尔. Khi viết đúng thứ tự nét, tay sẽ quen dần với cấu trúc chữ và não cũng ghi nhớ mặt chữ tốt hơn.
2. Học bộ thủ tiếng Trung thông dụng
Bộ thủ là “chìa khóa” giúp bạn hiểu và nhớ chữ Hán nhanh hơn. Tiếng Trung có 214 bộ thủ, nhưng người mới không cần học hết ngay từ đầu. Bạn chỉ nên bắt đầu với những bộ thủ thường gặp nhất, vì chúng xuất hiện trong rất nhiều chữ thông dụng.
Ví dụ:
| Bộ thủ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 亻 | rén | Người | 你, 他, 们 |
| 女 | nǚ | Nữ | 妈, 姐, 妹 |
| 口 | kǒu | Miệng | 吃, 喝, 叫 |
| 氵 | shuǐ | Nước | 河, 海, 洗 |
| 木 | mù | Cây | 林, 森, 休 |
| 心/忄 | xīn | Tim, cảm xúc | 想, 忙, 怕 |
| 手/扌 | shǒu | Tay | 打, 找, 把 |
| 日 | rì | Mặt trời, ngày | 明, 晚, 昨 |
Khi học bộ thủ, bạn có thể đoán nghĩa gần đúng của chữ. Ví dụ, những chữ có bộ 氵 thường liên quan đến nước như 河 /hé/ – sông, 海 /hǎi/ – biển, 洗 /xǐ/ – rửa. Những chữ có bộ 口 thường liên quan đến miệng, nói hoặc ăn uống như 吃 /chī/ – ăn, 喝 /hē/ – uống, 叫 /jiào/ – gọi.
3. Ghi nhớ chữ Hán bằng phương pháp chiết tự
Chiết tự là phương pháp tách chữ Hán thành các bộ phận nhỏ hơn để hiểu cấu tạo và tạo liên tưởng. Đây là một trong những cách nhớ mặt chữ tiếng Trung rất hiệu quả, đặc biệt với người mới học.
Ví dụ:
休 /xiū/ – nghỉ ngơi
Chữ này gồm 亻 /rén/ – người và 木 /mù/ – cây. Có thể liên tưởng hình ảnh một người đứng cạnh gốc cây để nghỉ ngơi. Nhờ hình ảnh đó, bạn sẽ nhớ chữ 休 lâu hơn.
明 /míng/ – sáng
Chữ này gồm 日 /rì/ – mặt trời và 月 /yuè/ – mặt trăng. Mặt trời và mặt trăng đều phát sáng, nên 明 có nghĩa là sáng.
好 /hǎo/ – tốt
Chữ này gồm 女 /nǚ/ – nữ và 子 /zǐ/ – con. Có thể liên tưởng hình ảnh mẹ và con là điều tốt đẹp.
Phương pháp chiết tự giúp việc học chữ Hán trở nên sinh động hơn. Thay vì học từng nét rời rạc, bạn sẽ nhớ chữ bằng câu chuyện, hình ảnh và logic cấu tạo.
4. Học chữ Hán qua hình ảnh, câu chuyện hoặc thơ vui
Não bộ thường nhớ hình ảnh tốt hơn chữ viết khô khan. Vì vậy, bạn có thể biến chữ Hán thành hình ảnh, câu chuyện hoặc câu thơ ngắn để dễ nhớ hơn.
Ví dụ, với chữ 安 /ān/ – bình an, chữ này gồm 宀 /mián/ – mái nhà và 女 /nǚ/ – người phụ nữ. Bạn có thể nhớ rằng “người phụ nữ ở dưới mái nhà” gợi cảm giác yên ổn, bình an.
Hoặc với chữ 林 /lín/ – rừng, chữ này gồm hai chữ 木 /mù/ – cây. Hai cây đứng cạnh nhau tạo thành rừng cây. Chữ 森 /sēn/ có ba chữ 木, nghĩa là rừng rậm.
Bạn cũng có thể tự sáng tạo câu thơ hoặc câu vần tiếng Việt để nhớ chữ. Cách này đặc biệt phù hợp với những chữ có nhiều thành phần nhỏ, dễ gây nhầm lẫn.
5. Tận dụng chữ hình thanh để đoán nghĩa và âm đọc
Trong tiếng Trung, có rất nhiều chữ thuộc nhóm hình thanh. Chữ hình thanh thường gồm một phần gợi ý nghĩa và một phần gợi ý âm đọc. Khi hiểu nguyên tắc này, bạn có thể học chữ Hán nhanh hơn và đoán nghĩa tốt hơn.
Ví dụ:
妈 /mā/ – mẹ
Bên trái là 女 /nǚ/ liên quan đến nữ giới, bên phải là 马 /mǎ/ gợi âm đọc gần với mā.
河 /hé/ – sông
Bên trái là 氵 liên quan đến nước, bên phải là 可 /kě/ gợi âm gần với hé.
清 /qīng/ – trong, sạch
Bên trái là 氵 liên quan đến nước, bên phải là 青 /qīng/ gợi âm đọc.
Khi gặp chữ mới, bạn hãy thử quan sát xem chữ đó có phần nào biểu nghĩa, phần nào biểu âm. Dù không phải lúc nào cũng đoán chính xác tuyệt đối, cách này vẫn giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn rất nhiều.
6. Dùng flashcard để ôn chữ Hán mỗi ngày
Flashcard là công cụ rất phù hợp để học từ vựng và mặt chữ tiếng Trung. Một thẻ flashcard nên có chữ Hán ở mặt trước, mặt sau ghi pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ ngắn.
Ví dụ:
Mặt trước: 学习
Mặt sau: xuéxí – học tập
Ví dụ: 我学习中文。/Wǒ xuéxí Zhōngwén./ Tôi học tiếng Trung.
Bạn có thể dùng flashcard giấy hoặc các ứng dụng học từ vựng. Ưu điểm của flashcard là dễ mang theo, dễ ôn lại và phù hợp với phương pháp lặp lại ngắt quãng. Những từ khó nhớ nên được ôn thường xuyên hơn, những từ đã nhớ có thể giãn thời gian ôn.
Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Trung và đang gặp khó khăn trong việc nhớ mặt chữ, Golden Education có thể giúp bạn xây dựng nền tảng từ đầu một cách bài bản.
Tại Golden Education, học viên được học phát âm, pinyin, nét cơ bản, bộ thủ, từ vựng và ngữ pháp theo lộ trình rõ ràng. Giáo viên hướng dẫn cách ghi nhớ chữ Hán bằng ví dụ, hình ảnh, chiết tự và tình huống giao tiếp thực tế. Nhờ đó, người học không chỉ nhớ chữ mà còn biết cách dùng từ trong câu.
Khóa học phù hợp với người mới bắt đầu, học sinh, sinh viên, người đi làm hoặc những bạn đang muốn học tiếng Trung để thi HSK, giao tiếp, du học và làm việc.
Đăng ký học tiếng Trung tại Golden Education ngay hôm nay để được tư vấn lộ trình phù hợp với trình độ và mục tiêu của bạn.