TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ CHUẨN QUỐC TẾ
Trang chủ » Tin tức » Topic Globalisation trong IELTS

Topic Globalisation trong IELTS

Globalisation là một chủ đề thường gặp trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3. Topic này liên quan đến sự kết nối giữa các quốc gia, thương mại quốc tế, văn hóa, ngôn ngữ, công nghệ, du lịch, việc làm và lối sống hiện đại. Tuy nhiên, nhiều học viên thường chỉ viết chung chung như “globalisation is good for the economy” hoặc “globalisation makes cultures similar”, khiến bài thiếu chiều sâu. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ các nhánh quan trọng, từ vựng cần học và cách triển khai chủ đề Globalisation hiệu quả hơn trong IELTS.

Vì sao Globalisation là chủ đề quan trọng trong IELTS?

Trong IELTS, Globalisation – Toàn cầu hóa là một chủ đề quan trọng vì nó có thể liên kết với rất nhiều topic khác như Culture, Technology, Work, Education, Tourism, Business, Environment và Society.
Globalisation không chỉ có nghĩa là các quốc gia giao thương với nhau. Nó còn thể hiện ở việc con người sử dụng cùng một nền tảng mạng xã hội, học ngôn ngữ quốc tế, xem phim nước ngoài, mua hàng từ nhiều quốc gia, làm việc cho công ty đa quốc gia hoặc di chuyển dễ dàng hơn giữa các nước.
Điểm khó của topic Globalisation là học viên thường nhìn vấn đề quá một chiều. Nhiều bạn chỉ viết rằng toàn cầu hóa giúp kinh tế phát triển, hoặc ngược lại, toàn cầu hóa làm mất bản sắc văn hóa. Cả hai ý này đều đúng, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, bài viết sẽ chưa đủ sâu.
Muốn viết tốt topic này, người học cần biết phân tích hai mặt: globalisation tạo ra cơ hội về kinh tế, giáo dục, việc làm và giao lưu văn hóa; nhưng đồng thời cũng có thể gây ra bất bình đẳng, làm mai một văn hóa địa phương và khiến các quốc gia phụ thuộc vào nhau nhiều hơn.

Globalisation thường xuất hiện trong dạng đề nào?

Trong IELTS Writing Task 2, Globalisation thường xuất hiện ở các dạng:
  • Agree or Disagree
  • Discuss both views
  • Advantages and Disadvantages
  • Problem and Solution
  • Two-part questions
Ví dụ đề thường gặp:
“Globalisation is causing many cultures to become similar. Do you think this is a positive or negative development?”
Hoặc:
“International trade has become increasingly common. Do the advantages of this trend outweigh the disadvantages?”
Trong IELTS Speaking Part 3, giám khảo có thể hỏi:
“How has globalisation affected your country?”
“Do you think it is good for people to learn about other cultures?”
“Has globalisation changed the way people work?”
“Do you think local traditions are disappearing because of globalisation?”
Với các câu hỏi này, thí sinh cần trả lời rõ quan điểm, có giải thích và ví dụ cụ thể, thay vì chỉ nói “globalisation is good” hoặc “globalisation is bad”.

Những nhánh quan trọng trong topic Globalisation

Để học topic Globalisation hiệu quả, nên chia thành một số nhánh chính.
Nhánh đầu tiên là international trade – thương mại quốc tế. Đây là mảng rất phổ biến trong Writing Task 2. Nhờ toàn cầu hóa, các quốc gia có thể xuất khẩu hàng hóa, nhập khẩu sản phẩm cần thiết và mở rộng thị trường. Người tiêu dùng cũng có nhiều lựa chọn hơn với giá cả cạnh tranh hơn.
Ví dụ câu band 7.0+:
“International trade allows countries to access a wider range of goods and services, which can benefit both businesses and consumers.”
Tuy nhiên, thương mại quốc tế cũng có mặt trái. Các doanh nghiệp nhỏ trong nước có thể khó cạnh tranh với các tập đoàn lớn nước ngoài. Một số quốc gia cũng có thể phụ thuộc quá nhiều vào hàng nhập khẩu hoặc thị trường quốc tế.
Nhánh thứ hai là culture and identity – văn hóa và bản sắc. Đây là nhánh rất hay gặp khi Globalisation kết hợp với Culture. Toàn cầu hóa giúp con người tiếp xúc với nhiều nền văn hóa khác nhau, từ ẩm thực, âm nhạc, phim ảnh đến thời trang và lối sống. Điều này có thể làm con người cởi mở hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể khiến văn hóa địa phương bị lấn át bởi văn hóa đại chúng toàn cầu.
Ví dụ:
“Globalisation can promote cultural exchange, but it may also weaken local traditions if people become too dependent on global popular culture.”
Nhánh thứ ba là employment and multinational companies – việc làm và công ty đa quốc gia. Toàn cầu hóa tạo ra nhiều cơ hội việc làm, đặc biệt khi các công ty đa quốc gia mở chi nhánh ở nhiều nước. Người lao động có thể tiếp cận môi trường làm việc chuyên nghiệp hơn, mức lương tốt hơn và cơ hội phát triển nghề nghiệp.
Ví dụ:
“Multinational companies can create job opportunities and expose local workers to international working standards.”
Tuy nhiên, cũng có vấn đề về cạnh tranh lao động, bóc lột nhân công giá rẻ hoặc việc các công ty chuyển nhà máy đến những nơi có chi phí thấp hơn.
Nhánh thứ tư là education and technology – giáo dục và công nghệ. Nhờ toàn cầu hóa, người học có thể tiếp cận các khóa học quốc tế, tài liệu nước ngoài, chương trình trao đổi sinh viên và nền tảng học online. Đây là một ý rất tốt cho cả Writing và Speaking.
Ví dụ:
“Globalisation has made education more accessible by allowing students to learn from international institutions through online platforms.”
Nhánh thứ năm là global problems – các vấn đề toàn cầu. Đây là nhánh giúp bài viết có chiều sâu hơn. Khi thế giới kết nối chặt chẽ, nhiều vấn đề không còn thuộc về một quốc gia riêng lẻ, ví dụ biến đổi khí hậu, dịch bệnh, khủng hoảng kinh tế, di cư và an ninh mạng. Vì vậy, các quốc gia cần hợp tác thay vì chỉ giải quyết vấn đề trong phạm vi nội bộ.
Ví dụ:
“Global problems such as climate change and public health crises require international cooperation rather than isolated national efforts.”

Từ vựng và collocations nên học

Với topic Globalisation, không nên chỉ học các từ đơn như global, country, trade, culture, people. Thay vào đó, hãy học theo cụm để bài viết tự nhiên và học thuật hơn.
Một số collocations quan trọng:
  • promote international trade: thúc đẩy thương mại quốc tế
  • increase global connectivity: tăng sự kết nối toàn cầu
  • encourage cultural exchange: khuyến khích giao lưu văn hóa
  • weaken local traditions: làm suy yếu truyền thống địa phương
  • preserve cultural identity: bảo tồn bản sắc văn hóa
  • create job opportunities: tạo cơ hội việc làm
  • attract foreign investment: thu hút đầu tư nước ngoài
  • expand overseas markets: mở rộng thị trường nước ngoài
  • rely on imported goods: phụ thuộc vào hàng nhập khẩu
  • widen economic inequality: làm gia tăng bất bình đẳng kinh tế
  • adopt foreign lifestyles: tiếp nhận lối sống nước ngoài
  • cooperate on global issues: hợp tác trong các vấn đề toàn cầu
  • compete in the global market: cạnh tranh trên thị trường toàn cầu
  • strengthen international relations: tăng cường quan hệ quốc tế
Ví dụ:
“Globalisation can strengthen international relations and encourage cultural exchange, but governments should also take steps to preserve local identity.”

Ý tưởng triển khai Writing Task 2

Với đề Globalisation, một cách triển khai hiệu quả là chia ý theo ba hướng: kinh tế, văn hóa và xã hội.
Ở góc độ kinh tế, globalisation giúp các quốc gia giao thương dễ dàng hơn, thu hút đầu tư nước ngoài và tạo thêm việc làm. Người tiêu dùng cũng được tiếp cận sản phẩm đa dạng hơn.
Ở góc độ văn hóa, globalisation giúp con người hiểu thêm về các nền văn hóa khác, học ngôn ngữ mới và trở nên cởi mở hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm các nền văn hóa trở nên giống nhau, đặc biệt khi người trẻ tiếp nhận quá nhiều nội dung từ văn hóa đại chúng toàn cầu.
Ở góc độ xã hội, globalisation tạo ra nhiều cơ hội học tập và nghề nghiệp, nhưng cũng làm tăng cạnh tranh và có thể khiến khoảng cách giữa các nhóm xã hội trở nên lớn hơn nếu lợi ích không được phân phối công bằng.
Một bài band cao thường không viết kiểu “globalisation is completely good” hoặc “globalisation is completely bad”. Cách tốt hơn là thừa nhận lợi ích của sự kết nối toàn cầu, nhưng cũng chỉ ra rằng mỗi quốc gia cần có chính sách để bảo vệ văn hóa địa phương, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và giảm bất bình đẳng.

Cách trả lời Speaking Part 3 về Globalisation

Với Speaking Part 3, người học nên trả lời theo công thức:
Answer directly → Explain → Give example
Ví dụ câu hỏi:
“Do you think globalisation has changed people’s lifestyles?”
Câu trả lời mẫu:
“Yes, definitely. Globalisation has changed the way people eat, dress, work and communicate. For example, many young people in Vietnam now use international brands, watch foreign movies and work with people from different countries. I think this makes life more diverse, but it can also make local traditions less visible.”
Câu trả lời này tốt vì có quan điểm rõ, ví dụ gần gũi và phân tích được hai mặt. Thí sinh không chỉ nói “globalisation changes people’s lives”, mà còn chỉ rõ nó thay đổi ở những khía cạnh nào.

Lỗi thường gặp khi học topic Globalisation

Lỗi đầu tiên là viết quá chung. Nhiều học viên chỉ viết “globalisation helps countries develop” nhưng không giải thích phát triển bằng cách nào.
Lỗi thứ hai là chỉ nói về văn hóa mà quên các khía cạnh khác như kinh tế, giáo dục, công nghệ, việc làm và hợp tác quốc tế.
Lỗi thứ ba là nhìn vấn đề một chiều. Globalisation không hoàn toàn tốt hoặc xấu. Nó tạo ra cơ hội nhưng cũng gây ra thách thức.
Lỗi thứ tư là dùng từ “globalisation” quá nhiều. Có thể thay bằng các cụm như global integration, international connectivity, cross-border trade, cultural exchange hoặc the spread of global culture.
Lỗi cuối cùng là thiếu ví dụ. Với topic này, có thể lấy ví dụ về thương mại quốc tế, du học, mạng xã hội, công ty đa quốc gia, phim ảnh nước ngoài, thương hiệu quốc tế hoặc du lịch.

Kết luận

Globalisation là một topic quan trọng trong IELTS vì nó liên quan đến rất nhiều chủ đề lớn như Culture, Work, Education, Technology, Business, Tourism và Environment. Để làm tốt, người học không nên chỉ viết “globalisation is good for the economy” hoặc “globalisation destroys culture”. Cách học hiệu quả hơn là chia chủ đề thành các nhánh như international trade, culture and identity, employment, education and technology, and global problems.
Nếu bạn đang ở band 5.0–6.0, hãy tập trung vào việc có ý rõ ràng, dùng ví dụ cụ thể và tránh lặp từ. Nếu muốn tiến lên band 6.5–7.5, hãy học collocations tự nhiên, phân tích hai mặt của vấn đề và biết liên hệ giữa toàn cầu hóa, kinh tế, văn hóa và xã hội.
Trong IELTS, một câu trả lời tốt về Globalisation không cần dùng quá nhiều từ khó. Điều quan trọng là bạn hiểu bản chất của sự kết nối toàn cầu, trả lời đúng trọng tâm và diễn đạt ý tưởng một cách logic, tự nhiên.

Chưa biết bắt đầu từ đâu? Test trình độ & nhận lộ trình học miễn phí.

Đăng ký tư vấn miễn phí
Lên đầu trang
×
Liên hệ ngay!
Support
ĐĂNG KÝ
Zalo
×
Gift

Chúc mừng bạn!

Bạn đã nhận được Voucher giảm 30%

*Ưu đãi chỉ áp dụng cho 50 người đăng ký sớm nhất trong tháng.