- Trang chủ
- Du học Trung Quốc
- Trường đại học Trung Quốc
- Đại học Sư phạm Hoa Nam
Đại học Sư phạm Hoa Nam
South China Normal University
Nội dung bài viết
Đại học Sư phạm Hoa Nam (South China Normal University – SCNU) có lịch sử từ năm 1933, tọa lạc tại Quảng Đông, Trung Quốc. Trường đào tạo đa ngành từ cử nhân đến thạc sĩ và tiến sĩ, với thế mạnh về Sư phạm, Giáo dục và Tâm lý học.
Tổng quan về Đại học Sư phạm Hoa Nam
Tiền thân của SCNU là trường đào tạo giáo viên thuộc Đại học Tương Cần tỉnh Quảng Đông. Sau nhiều lần đổi tên và tái tổ chức, trường mang tên Đại học Sư phạm Hoa Nam từ năm 1982.
Hiện nay, SCNU có 4 cơ sở tại 3 thành phố, với hơn 48.000 sinh viên chính quy. Trường có 39 khoa, trường trực thuộc và 12 viện nghiên cứu.
Hệ thống đào tạo của trường bao phủ 12 nhóm ngành học, bao gồm:
- 97 chương trình cử nhân
- 33 chương trình thạc sĩ theo ngành cấp một
- 27 chương trình thạc sĩ chuyên nghiệp
- 20 chương trình tiến sĩ theo ngành cấp một
- 2 chương trình tiến sĩ chuyên nghiệp
Đặc điểm nổi bật
SCNU là trường đại học trọng điểm của Trung Quốc, thuộc Dự án 211 và Sáng kiến Song Nhất Lưu (Double First-Class), với ngành Vật lý.
Trường có 45 chương trình cử nhân cấp quốc gia loại Nhất và 19 chương trình cử nhân cấp tỉnh loại Nhất.
SCNU có thế mạnh truyền thống về Sư phạm, Giáo dục và Tâm lý học. Hệ thống đào tạo giáo viên trải rộng từ mầm non, tiểu học, trung học đến giáo dục đặc biệt và giáo dục nghề nghiệp.
Bên cạnh lĩnh vực sư phạm, trường phát triển đào tạo và nghiên cứu trong nhiều nhóm ngành khác nhau.
Ngành đào tạo
Đại học Sư phạm Hoa Nam cung cấp các chương trình đào tạo bằng tiếng Trung ở bậc đại học và thạc sĩ.
Ngành đại học đào tạo bằng tiếng Trung
| Ngành |
|---|
| Khoa Văn hóa Quốc tế School of International Culture |
| Ngôn ngữ Trung Quốc Chinese Language |
| Khoa Khoa học Giáo dục School of Educational Science |
| Giáo dục học Pedagogy |
| Khoa Kinh tế và Quản lý School of Economics and Management |
| Quản trị Nguồn nhân lực Human Resource Management |
| Khoa Ngoại ngữ School of Foreign Studies |
| Tiếng Anh English |
Ngành thạc sĩ đào tạo bằng tiếng Trung
| Ngành | Thời gian |
|---|---|
| Khoa Công nghệ Thông tin trong Giáo dục School of Information Technology in Education | |
| Báo chí và Truyền thông
Journalism and Communication |
2 năm |
| Công nghệ Giáo dục Hiện đại Modern Educational Technology | 3 năm |
|
Xuất bản Publishing |
2 năm |
| Công nghệ Giáo dục
Education Technology |
3 năm |
| Báo chí và Truyền thông
Journalism and Communication |
3 năm |
| Khoa Văn hóa Quốc tế School of International Culture | |
| Giáo dục Hán ngữ Quốc tế
International Chinese Language Education |
2 năm |
| Giảng dạy Tiếng Trung cho Người nói Ngôn ngữ Khác
Master of Teaching Chinese to Speakers of Other Languages |
2 năm |
| Khoa Khoa học Sự sống School of Life Science | |
| Sinh học Biology | 3 năm |
| Sinh thái học Ecology | 3 năm |
| Sinh học và Y học Biology and Medicine | 3 năm |
| Khoa Môi trường School of Environment | |
| Tài nguyên và Môi trường Resources and the Environment | 3 năm |
| Khoa học và Kỹ thuật Môi trường Environmental Science and Engineering | 3 năm |
| Khoa Chính trị và Quản trị Công School of Politics and Public Administration | |
| Quản lý Công Public Management | 3 năm |
Học bổng
Đại học Sư phạm Hoa Nam có các chương trình học bổng chính phủ, học bổng dành cho giáo viên tiếng Trung quốc tế và học bổng địa phương.
Học bổng Chính phủ Trung Quốc
- Học bổng CSC – Type A.
Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế
- Học bổng CIS.
Học bổng tỉnh Quảng Đông
- Học bổng tỉnh Quảng Đông dành cho sinh viên quốc tế.
Các chương trình học bổng có thể thay đổi theo chính sách từng năm của Bộ Giáo dục Trung Quốc và cơ chế tuyển sinh của trường.
Điều kiện và hồ sơ
Hệ Đại học
Điều kiện chung
- Độ tuổi từ 18 đến 35.
- Có quốc tịch nước ngoài.
- Đã tốt nghiệp hoặc đang chuẩn bị tốt nghiệp THPT.
- Có sức khỏe tốt.
- Không có án tích, lý lịch trong sạch.
Hồ sơ và yêu cầu đầu vào
- Giấy tờ học tập bậc THPT.
- Kết quả thi CSCA.
- Thư giới thiệu từ giáo viên.
- Lý lịch tư pháp.
- Giấy khám sức khỏe.
- Bài viết kế hoạch học tập (Study Plan).
- Các giấy tờ bổ sung tùy theo yêu cầu của ngành.
- Chương trình học bằng tiếng Trung: tối thiểu HSK 4, từ 180 điểm.
| Ngành | Môn thi CSCA |
|---|---|
| Ngôn ngữ Trung Quốc | Toán bằng tiếng Trung |
| Giáo dục học | Toán bằng tiếng Trung, Tiếng Trung Xã hội |
| Tiếng Anh | Toán bằng tiếng Trung, Tiếng Trung Xã hội |
Trừ ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, các chương trình còn lại học theo mô hình 1+3: một năm đầu học tiếng Trung và ba năm học chuyên ngành.
Hệ Thạc sĩ
Điều kiện chung
- Độ tuổi từ 18 đến 55.
- Có quốc tịch nước ngoài.
- Đã tốt nghiệp hoặc đang chuẩn bị tốt nghiệp đại học.
- Có sức khỏe tốt.
- Không có án tích, lý lịch trong sạch.
Hồ sơ và yêu cầu đầu vào
- Giấy tờ học tập bậc đại học.
- Lý lịch tư pháp.
- Giấy khám sức khỏe.
- Bài viết theo yêu cầu.
- Thư giới thiệu.
- Các giấy tờ bổ sung tùy theo yêu cầu của ngành.
- Chương trình học bằng tiếng Trung: tối thiểu HSK 5, từ 180 điểm.
Hệ Tiếng
Điều kiện chung
- Độ tuổi từ 18 đến dưới 40.
- Có quốc tịch nước ngoài.
- Đã tốt nghiệp hoặc đang chuẩn bị tốt nghiệp THPT.
- Có sức khỏe tốt.
- Không có án tích, lý lịch trong sạch.
Hồ sơ yêu cầu
- Hộ chiếu.
- Ảnh thẻ.
- Hồ sơ học tập.
Chương trình đào tạo tiếng Trung
Sinh viên được phân lớp theo kết quả bài kiểm tra đầu vào khi đến trường làm thủ tục nhập học.
SCNU có chương trình tiếng Trung phổ thông, chương trình chuyên sâu và các khóa học tự chọn.
Chương trình tiếng Trung phổ thông
Chương trình gồm 6 cấp độ từ A đến F, với 20 giờ học mỗi tuần. Lịch học vào buổi sáng, từ thứ Hai đến thứ Sáu.
| Cấp độ | Đối tượng học viên |
|---|---|
| A – Sơ cấp I | Người mới bắt đầu hoặc chưa từng học tiếng Trung. |
| B – Sơ cấp II | Đã học tiếng Trung khoảng 6 tháng, tương đương HSK 2–3. |
| C – Trung cấp I | Đã học tiếng Trung khoảng 12 tháng, tương đương HSK 3–4 (180 điểm). |
| D – Trung cấp II | Đã học tiếng Trung khoảng 18 tháng, tương đương HSK 4 (210 điểm). |
| E – Cao cấp I | Đã học tiếng Trung khoảng 2 năm, tương đương HSK 5 (180 điểm) trở lên. |
| F – Cao cấp II | Đã học tiếng Trung khoảng 3 năm, tương đương HSK 5 (195 điểm) trở lên. |
Chương trình tiếng Trung chuyên sâu
Chương trình gồm 2 cấp độ, với 30 giờ học mỗi tuần. Sinh viên học cả buổi sáng và buổi chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu.
| Cấp độ | Đối tượng học viên |
|---|---|
| Chuyên sâu A – Sơ cấp | Người mới bắt đầu hoặc chưa từng học tiếng Trung, có nhu cầu cải thiện trình độ nhanh chóng. |
| Chuyên sâu B – Trung cấp | Học viên đạt HSK 4 (180 điểm) hoặc đã hoàn thành cấp độ Tiếng Trung Chuyên sâu A. |
Một học kỳ chuyên sâu tương đương khoảng 2–3 học kỳ của chương trình tiếng Trung phổ thông.
Khóa tiếng Trung chuyên ngành
Các khóa học được thiết kế theo nhu cầu thực tế của từng ngành nghề, kết hợp kiến thức ngôn ngữ với kỹ năng ứng dụng trong công việc.
Sinh viên đang học chương trình tiếng Trung phổ thông có thể lựa chọn khóa học theo định hướng nghề nghiệp.
- Tiếng Trung Thương mại
- Tiếng Trung Du lịch
Thời lượng học là 4 giờ mỗi tuần, vào buổi chiều.
Học phí được tính riêng với chương trình tiếng Trung phổ thông, theo số lượng khóa học đăng ký.
Các khóa học tự chọn miễn phí
Trường cung cấp các khóa học tự chọn nhằm nâng cao năng lực ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa cho sinh viên quốc tế.
- Luyện thi HSK.
- Tiếng Quảng Đông cơ bản.
- Các khóa học về Văn hóa Trung Quốc.
Nội dung, thời gian và địa điểm học được nhà trường thông báo sau khi học kỳ bắt đầu, tùy theo tình hình thực tế.
Mốc tuyển sinh
- Tháng 3 Kỳ nhập học hệ Tiếng.
- Tháng 9 Kỳ nhập học hệ Tiếng.
Muốn nộp hồ sơ vào Đại học Sư phạm Hoa Nam?
Golden đánh giá hồ sơ, chọn ngành phù hợp và lo trọn thủ tục từ nộp đơn đến visa, nhập học.
Hồ sơ trường